vật giá

vật giá

Vật giá ở chợ hôm nay rất ổn định.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá cả của các loại hàng hóa nói chung trên thị trường: "vật giá" chỉ mức giá chung của tất cả các mặt hàng, thường được xem xét trong một phạm vi thời gian hoặc không gian nhất định.
    • Chỉ số kinh tế phản ánh sức mua của đồng tiền: "vật giá" cũng được dùng để nói về biến động giá cả trong nền kinh tế, như khi lạm phát làm tăng vật giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vật giá leo thang khiến đời sống người dân khó khăn. (Giá hàng hóa tăng cao làm người dân gặp khó khăn trong chi tiêu.)
    • Chính phủ đang cố gắng ổn định vật giá để kiểm soát lạm phát. (Nhà nước nỗ lực giữ giá cả hàng hóa ổn định nhằm kiềm chế lạm phát.)
    • Vật giáthành phố thường cao hơnnông thôn. (Giá hàng hóa tại đô thị thường đắt đỏ hơn so với vùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ổn định vật giá": hành động duy trì giá cả hàng hóamức không đổi hoặc ít biến động.

    • Ổn định vật giá mục tiêu quan trọng của chính sách tiền tệ. (Duy trì giá hàng hóa ổn định ưu tiên hàng đầu trong điều hành kinh tế.)
  • "tăng vật giá": hiện tượng giá cả hàng hóa tăng lên, thường do lạm phát hoặc khan hiếm nguồn cung.

    • Tăng vật giá đột ngột gây sốc cho thị trường. (Giá hàng hóa tăng mạnh bất ngờ làm thị trường chao đảo.)
  • "vật giá sinh hoạt": giá cả các mặt hàng thiết yếu phục vụ đời sống hàng ngày.

    • Vật giá sinh hoạt tăng cao ảnh hưởng trực tiếp đến người thu nhập thấp. (Giá các nhu yếu phẩm tăng mạnh gây áp lực lớn cho người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá cả (danh từ): số tiền phải trả để mua một hàng hóa cụ thểđồng nghĩa hẹp hơn với "vật giá".

    • Giá cả thịt lợn đang giảm. (Số tiền mua thịt lợn hiện thấp hơn trước.)
  • Giá hàng (danh từ): giá của từng loại hàng hóa riêng lẻ.

    • Giá hàng điện tử thường xuyên biến động. (Mức giá của các sản phẩm điện tử thay đổi thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá hàng hóa: giá của các sản phẩm trên thị trường.
  • Mức giá: chỉ số chung về giá cả.
  • Chỉ số giá: thước đo thống kê sự thay đổi của vật giá theo thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Vật giá leo thang: giá cả hàng hóa tăng nhanh liên tục.

    • Vật giá leo thang làm đồng lương mất giá. (Giá hàng hóa tăng vọt khiến sức mua của tiền lương giảm sút.)
  • Vật giá đắt đỏ: giá cả hàng hóamức cao.

    • Vật giá đắt đỏcác thành phố lớn khiến người dân phải thắt chặt chi tiêu. (Giá hàng hóa cao tại đô thị buộc dân chúng phải tiết kiệm.)